Giới thiệu Air Flow Monitor EWA2
Air Flow Monitor EWA2 là cảm biến công nghiệp. Nội dung được chuẩn hóa từ dữ liệu sản phẩm hiện hữu để hỗ trợ tra cứu và đối chiếu cấu hình. Các thông số không xác định chắc chắn theo đúng mã hàng được để ở trạng thái cần đối chiếu, không suy diễn.
Đặc điểm chính
- Giảm tiêu thụ điện năng của máy nén khí nên là mục tiêu chính của bất kỳ kế hoạch tiết kiệm năng lượng nào.
- Cài đặt Màn hình lưu lượng khí loại siêu âm trên mỗi máy nén để theo dõi sự rò rỉ khí và cung cấp sự cải thiện tổng thể về hiệu quả hoạt động của máy nén.
- Vì cảm biến siêu âm được sử dụng như một nguyên tắc phát hiện, các yếu tố như bộ lọc không cần thiết và không khí có chứa sương dầu cũng có thể được đo.
- Cảm biến có khả năng chống ố và không cần bảo trì.
- Ngoài khí nén, khả năng đo khí nitơ chi phí cao được bổ sung.
Bảng thông số sản phẩm
| Tên sản phẩm | Air Flow Monitor EWA2 |
|---|---|
| Nhóm sản phẩm | Sensor |
| Item | Specifications |
| Rated pressure range | 0 to 1 MPa (gauge pressure) |
| Rated operating voltage | 24V DC±10% |
| Power consumption | 1.5 W or less |
| Pulse output | Open drain output ・Max. inflow current : 50mA ・Applied voltage : 24V DC or less ・Residual voltage: 1.5 V or less (at inflow current 50 mA) |
| Over current protection | Equipped |
| Pulse output time | Duty(1:1) 50/100/125/250/500ms (select in setting mode) |
| Analog current output | Output current: 4 to 20 mA Output accuracy: ±0.1 mA Max. external load: 400 Ω or less |
| Air pressure | 0 kPa: 4 mA, 1 MPa: 20 mA |
| Temperature | −10℃ +14 ℉ : 4mA, +60℃ +140 ℉ : 20mA |
| Pressure loss | Extremely small (same as straight pipe) |
| Response time | 500ms |
| Using environment | Enclosure protection; IP64(IEC) |
| Ambient temperature | −10 to +60℃ +14 to +140 ℉ (Storage: -20 to +70 ℃ -4 to +158 ℉ ) |
| Ambient humidity | 90 % RH or less (No dew condensation or icing allowed) |
| * | When installing the monitor in a horizontal pipe, install it with its display facing up. It can also be installed to vertical pipings. |
Bảng đối chiếu biến thể
| Mã nhận diện hiện có | Chưa có mã biến thể đầy đủ trong dữ liệu |
|---|---|
| Trạng thái xác định | Chưa đủ hậu tố/cấu hình để xác nhận toàn bộ thông số biến thể |
| Thông tin cần đối chiếu | Nhãn model đầy đủ, điện áp, công suất/dòng, loại ngõ vào-ngõ ra, giao tiếp và phụ kiện tương thích |
| Nguyên tắc lựa chọn | Chỉ đặt hàng hoặc thay thế sau khi mã đầy đủ trên nhãn trùng với cấu hình yêu cầu |
Ứng dụng
Air Flow Monitor EWA2 được dùng trong hệ thống máy và tủ điện công nghiệp phù hợp với chức năng của cảm biến công nghiệp. Phạm vi sử dụng cụ thể phụ thuộc điện áp, tải, giao tiếp, điều kiện môi trường và cấu hình của đúng biến thể.
Lưu ý khi lựa chọn
Đối chiếu model trên nhãn, nguồn cấp, sơ đồ chân, kích thước lắp đặt và thiết bị tương thích. Không thay thế chỉ dựa trên tên dòng hoặc hình thức bên ngoài.
Ghi chú nguồn kỹ thuật
Nội dung được chuẩn hóa từ dữ liệu kỹ thuật hiện hữu trên hồ sơ sản phẩm Antech; chưa có liên kết tài liệu hãng trong dữ liệu nguồn. Vui lòng đối chiếu nhãn và manual đúng biến thể.
Tư vấn kỹ thuật và báo giá
Liên hệ Antech và cung cấp ảnh nhãn model đầy đủ cùng yêu cầu ứng dụng để được kiểm tra cấu hình, khả năng tương thích và phạm vi cung cấp.


