Giới thiệu AMD Ryzen™ 9 8945HS — NucBox K11
AMD Ryzen™ 9 8945HS — NucBox K11 là thiết bị tự động hóa công nghiệp. Nội dung được chuẩn hóa từ dữ liệu sản phẩm hiện hữu để hỗ trợ tra cứu và đối chiếu cấu hình. Các thông số không xác định chắc chắn theo đúng mã hàng được để ở trạng thái cần đối chiếu, không suy diễn.
Đặc điểm chính
- USB-A: 2x USB 3.2 Gen2 (10Gbps, front), 2x USB 2.0 (rear)
- USB-C: 2x USB4 (40Gbps, PD3.0, DP1.4)
- DP: 1x DisplayPort 2.1
- Audio Jack: ∅ 3.5mm, CTIA standard
- Oculink: PCIe Gen4x4 (non-hot-swappable)
Bảng thông số sản phẩm
| Tên sản phẩm | AMD Ryzen™ 9 8945HS — NucBox K11 |
|---|---|
| Nhóm sản phẩm | Mẫu |
| Item | Specification |
| Dimensions | 132 x 125 x 58 mm |
| CPU | AMD Ryzen™ 9 8945HS, Ryzen 8000 Series, 8 cores 16 threads, TSMC 4nm FinFET, 4.0GHz base, 5.2GHz max, 8MB L2 / 16MB L3 Cache, TDP 35-70W |
| GPU | AMD Radeon™ 780M, 12 cores, 2800MHz, AMD RDNA 3 architecture, comparable to NVIDIA GTX 1650 Ti with FSR 2.0+ support |
| RAM | SO-DIMM*2, DDR5 5600, 16GB dual-channel (expandable up to 64GB) |
| Storage | PCIe 4.0 M.2 2280 SSD, 1TB included (expandable up to 8TB with 2x NVMe SSDs, PCIe 3.0/4.0 supported) |
| Color | Dark Night Black |
| Graphics Output | HDMI 2.1 (4K@60Hz), DP 2.1 (4K@60Hz), USB4*2 |
| Network | WiFi 6 (AX200, up to 2.4Gbps), Bluetooth 5.2, Dual 2.5G LAN (Intel I226V*2) |
| Power Supply | DC IN 19V 6.32A, 120W |
| Interfaces | USB-A: 2x USB 3.2 Gen2 (10Gbps, front), 2x USB 2.0 (rear) USB-C: 2x USB4 (40Gbps, PD3.0, DP1.4) HDMI: 1x HDMI 2.1 DP: 1x DisplayPort 2.1 Audio Jack: ∅ 3.5mm, CTIA standard Oculink: PCIe Gen4x4 (non-hot-swappable) |
| Built-in Mic Support | For AI Applications or Video Calling |
| Built-in Features | DMIC digital microphone chip, VESA mount, coin cell battery |
| Environment | Operating: -10°C to 45°C, 30%-90% humidity; Storage: -20°C to 60°C, 10%-90% humidity |
| Included Accessories | Power adapter, HDMI cable, VESA mount, manual, warranty card |
| USB-A | 2x USB 3.2 Gen2 (10Gbps, front), 2x USB 2.0 (rear) |
Bảng đối chiếu biến thể
| Mã nhận diện hiện có | Chưa có mã biến thể đầy đủ trong dữ liệu |
|---|---|
| Trạng thái xác định | Chưa đủ hậu tố/cấu hình để xác nhận toàn bộ thông số biến thể |
| Thông tin cần đối chiếu | Nhãn model đầy đủ, điện áp, công suất/dòng, loại ngõ vào-ngõ ra, giao tiếp và phụ kiện tương thích |
| Nguyên tắc lựa chọn | Chỉ đặt hàng hoặc thay thế sau khi mã đầy đủ trên nhãn trùng với cấu hình yêu cầu |
Ứng dụng
AMD Ryzen™ 9 8945HS — NucBox K11 được dùng trong hệ thống máy và tủ điện công nghiệp phù hợp với chức năng của thiết bị tự động hóa công nghiệp. Phạm vi sử dụng cụ thể phụ thuộc điện áp, tải, giao tiếp, điều kiện môi trường và cấu hình của đúng biến thể.
Lưu ý khi lựa chọn
Đối chiếu model trên nhãn, nguồn cấp, sơ đồ chân, kích thước lắp đặt và thiết bị tương thích. Không thay thế chỉ dựa trên tên dòng hoặc hình thức bên ngoài.
Ghi chú nguồn kỹ thuật
Nội dung được chuẩn hóa từ dữ liệu kỹ thuật hiện hữu trên hồ sơ sản phẩm Antech; chưa có liên kết tài liệu hãng trong dữ liệu nguồn. Vui lòng đối chiếu nhãn và manual đúng biến thể.
Tư vấn kỹ thuật và báo giá
Liên hệ Antech và cung cấp ảnh nhãn model đầy đủ cùng yêu cầu ứng dụng để được kiểm tra cấu hình, khả năng tương thích và phạm vi cung cấp.

















Đánh giá AMD Ryzen™ 9 8945HS — NucBox K11
There are no reviews yet.